Động cơ: Diesel 1.9L.
Công suất cực đại: 150 PS.
Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm.
Hộp số: Số sàn 6 cấp.
Hệ dẫn động: Cầu sau.
Kích thước thùng hàng (D x R x C): 2.330 x 1.590 x 465 mm.
Tải trọng hàng hóa tham khảo: 1.095 kg, tùy cấu hình và hồ sơ đăng kiểm thực tế.
Số chỗ ngồi: 2 chỗ.
Bạn đang tìm kiếm một mẫu xe bán tải vừa mạnh mẽ, vừa đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa? Isuzu D-Max D-Cargo 1000 là lựa chọn đáng cân nhắc với động cơ diesel tiết kiệm nhiên liệu, thùng hàng rộng rãi và thiết kế phù hợp cho hoạt động kinh doanh.
Isuzu D-Max D-Cargo 1000 gây ấn tượng với ngoại hình khỏe khoắn, hiện đại và mang đậm phong cách đặc trưng của dòng D-Max.
Phần đầu xe cá tính
Lưới tản nhiệt nổi bật kết hợp với cụm đèn chiếu sáng và các đường nét thiết kế cứng cáp tạo nên diện mạo năng động. Tổng thể xe mang lại cảm giác chắc chắn, phù hợp với hình ảnh chuyên nghiệp của một phương tiện phục vụ kinh doanh.
Thân xe gọn gàng, linh hoạt
Thiết kế thân xe hỗ trợ việc di chuyển trong nhiều điều kiện giao thông khác nhau. Đây là ưu điểm đáng quan tâm đối với khách hàng thường xuyên giao hàng tại khu vực đô thị, tuyến đường liên huyện hoặc các địa điểm kinh doanh có không gian hạn chế.
Thùng hàng đáp ứng nhu cầu vận chuyển
Thùng hàng có kích thước tham khảo:
- Chiều dài: 2.330 mm.
- Chiều rộng: 1.590 mm.
- Chiều cao: 465 mm.
Không gian thùng hỗ trợ sắp xếp và vận chuyển nhiều loại hàng hóa phù hợp với kích thước, tải trọng cho phép của xe. Tùy đặc thù công việc, khách hàng có thể cân nhắc phương án bố trí hoặc trang bị thùng phù hợp với nhu cầu sử dụng và quy định hiện hành.
Khoang cabin của Isuzu D-Max D-Cargo 1000 được định hướng phục vụ nhu cầu vận hành thường xuyên, ưu tiên tính thực tế và sự thuận tiện cho người lái.
Bố trí cabin hợp lý
Các khu vực điều khiển được sắp xếp để tài xế dễ dàng làm quen và thao tác trong quá trình sử dụng. Cấu hình 2 chỗ ngồi phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa, giao nhận và kinh doanh cá nhân.
Không gian phục vụ công việc hằng ngày
Đối với người thường xuyên di chuyển để giao hàng hoặc gặp gỡ khách hàng, một khoang lái dễ sử dụng giúp việc vận hành thuận tiện hơn. Các tiện nghi cụ thể như hệ thống giải trí, điều hòa và trang bị an toàn cần được kiểm tra theo đúng phiên bản xe thực tế.
Tính thực dụng là ưu tiên
Thay vì tập trung vào những chi tiết trang trí cầu kỳ, D-Max D-Cargo 1000 hướng đến công năng sử dụng, phù hợp với khách hàng xem xe là công cụ hỗ trợ công việc và tạo ra doanh thu.
| XUẤT XỨ | Isuzu Thái Lan | |
| MÃ KIỂU LOẠI | Đang cập nhật | |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | Kích thước tổng thể (D x R x C) | 5,340 x 1,810 x 1,695mm |
| Chiều dài lọt lòng thùng (D x R x C) | 2,330 x 1,590 x 465mm | |
| Chiều dài cơ sở | 3,125 | |
| Khoảng sáng gầm xe | 195 mm | |
| Vệt bánh xe trước & sau | 1,555/1,555 mm | |
| Trọng lượng toàn bộ | 2,930 Kg | |
| Trọng lượng bản thân | 1,705 Kg | |
| Tải trọng cho phép chở | 1,095 Kg | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 6.0 m | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 76 lít | |
| Số chỗ ngồi | 02 người | |
| ĐỘNG CƠ | Kiểu | RZ4E-TC |
| Loại | Động cơ dầu 1.9L, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát khí nạp, turbo biến thiên, hệ thống phun nhiên liệu điện tử | |
| Dung tích xy-lanh | 1,898 cc | |
| Công suất cực đại | 150 (110)/3,600 PS (kW)/rpm | |
| Mô men xoắn cực đại | 350/1,800-2,600 Nm/rpm | |
| Công thức bánh xe | 4×2 | |
| Máy phát điện | 12V-90A | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | |
| HỘP SỐ | Loại | Số sàn 6 cấp |
| Hệ thống gài cầu | - | |
| KHUNG XE | Hệ thống treo | Trước: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Sau: Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá |
| Hệ thống phanh | Trước: đĩa / sau: tang trống | |
| Trợ lực lái | Thủy lực | |
| Kích thước lốp xe | 195R15C | |
| NGOẠI THẤT | Cụm đèn trước | Đèn chiếu sáng Halogen |
| Đèn LED chạy ban ngày | - | |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | - | |
| Đèn sương mù | Halogen | |
| Kính chiếu hậu | Chỉnh điện | |
| Bậc lên xuống, tay nắm cửa | Màu đen | |
| Lót sàn thùng | Có | |
| NỘI THẤT | Vô lăng | Loại: nhựa mềm, tích hợp phím điều khiển |
| Điều chỉnh 4 hướng | ||
| Màn hình | Màn hình taplo 3.5 inch | |
| Ghế | Hàng ghế thứ 1: Ghế lái chỉnh cơ 4 hướng | |
| - | ||
| Chất liệu Vinyl | ||
| Kính điện | Tự động hạ phía người lái | |
| TIỆN ÍCH | Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | - |
| Mở cửa thông minh | - | |
| Khởi động từ xa | - | |
| Khoá cửa khi rời khỏi xe | - | |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Hệ thống điều hoà | Thủ công | |
| Cửa gió phía sau | - | |
| Hệ thống giải trí | - | |
| Số loa | 02 | |
| Cổng sạc nhanh USB (5V/2.1A) | - | |
| Ổ cắm điện | Có | |
| AN TOÀN | Túi khí | 02 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | - | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | - | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | - | |
| Hệ thống phanh thông minh (BOS) | - | |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | - | |
| Hệ thống hỗ trợ đổ xe | - | |
| Camera lùi | - | |
| Dây đai an toàn | ELR x 2 với bộ căng đai sớm & tự nới lỏng | |
| - | ||
| Khoá cửa trung tâm | Có | |
| Tự động mở cửa khi túi khí bung | Có | |
| Khoá bảo vệ trẻ em | - | |
| BẢO HÀNH | Động cơ | 5 năm hoặc 200.000km tùy theo điều kiện nào đến trước |