Xe SUV 7 chỗ Isuzu mu-X B7 Plus
Hệ dẫn động: 1 cầu 4x2, cầu sau
Hộp số: Tự động 6 cấp AT
Động cơ: Diesel Isuzu 1.9L tăng áp biến thiên
Công suất cực đại: 150 PS tại 3.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm tại 1.800–2.600 vòng/phút
Số chỗ ngồi: 7 chỗ
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Ngoài đô thị: 4,39 lít/100 km
Trong đô thị: 7,56 lít/100 km
Đường hỗn hợp: 5,55 lít/100 km
Khoảng sáng gầm xe: 235 mm
Khả năng lội nước: Công bố lên đến 800 mm
Bảo hành: 5 năm hoặc 200.000 km, tùy điều kiện nào đến trước theo chính sách áp dụng
Isuzu mu-X B7 Plus 1.9L 4x2 AT là mẫu SUV 7 chỗ phù hợp cho gia đình và nhu cầu di chuyển hằng ngày. Xe trang bị động cơ Diesel 1.9L tăng áp, công suất 150 PS, mô-men xoắn 350 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu sau 4x2.
Với thiết kế mạnh mẽ, khoảng sáng gầm 235 mm cùng nhiều tiện nghi thiết thực, mu-X B7 Plus là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng ưu tiên tính thực dụng và hiệu quả sử dụng.
Ngoại thất Isuzu mu-X B7 Plus 1.9L 4x2 AT mang phong cách SUV khỏe khoắn, kết hợp các chi tiết thiết kế hiện đại và trang bị tiện dụng. Kích thước tổng thể cân đối cùng khoảng sáng gầm cao giúp xe phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị, đường trường và những chuyến đi gia đình.
Isuzu mu-X B7 Plus sở hữu kích thước dài x rộng x cao 4.860 x 1.870 x 1.875 mm, chiều dài cơ sở 2.855 mm. Các thông số này tạo dáng vẻ bề thế cho mẫu SUV 7 chỗ, đồng thời hỗ trợ bố trí không gian cabin cho ba hàng ghế.
Xe có khoảng sáng gầm 235 mm, giúp tăng khoảng cách giữa gầm xe và mặt đường khi di chuyển qua những đoạn đường gồ ghề. Bên cạnh đó, bán kính quay vòng tối thiểu 5,7 m hỗ trợ xe xoay trở thuận tiện hơn trong những không gian phù hợp.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt có tạo hình mạnh mẽ, kết hợp cụm đèn trước và cản xe tạo nên tổng thể hài hòa. Những đường nét dứt khoát giúp mu-X B7 Plus giữ được vẻ ngoài khỏe khoắn đặc trưng của dòng SUV Isuzu.
Isuzu mu-X B7 Plus được trang bị đèn chiếu sáng trước Bi-LED, tích hợp đèn LED chạy ban ngày. Hệ thống còn có chức năng tự động điều chỉnh góc chiếu, hỗ trợ cải thiện tầm nhìn khi di chuyển trong điều kiện ánh sáng hạn chế.
Đèn sương mù và đèn chờ dẫn đường tăng tính tiện dụng khi sử dụng xe. Ở phía sau, cụm đèn hậu LED tạo điểm nhấn hiện đại, đồng bộ với thiết kế tổng thể.
Xe sử dụng mâm hợp kim nhôm 18 inch, kết hợp lốp kích thước 265/60R18. Bộ mâm tạo diện mạo thể thao, đồng thời phù hợp với thiết kế thân xe SUV có khoảng sáng gầm cao.
Gương chiếu hậu ngoài hỗ trợ chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ, giúp người lái điều chỉnh gương thuận tiện hơn. Thanh giá nóc và bậc lên xuống góp phần tăng tính thực dụng, đặc biệt khi sử dụng xe cho các chuyến đi gia đình.
Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, Isuzu mu-X có khả năng lội nước công bố lên đến 800 mm trong điều kiện vận hành phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đây là thông số đáng chú ý đối với khách hàng thường xuyên di chuyển trên những tuyến đường có điều kiện mặt đường phức tạp.
Tuy nhiên, khả năng lội nước thực tế còn phụ thuộc vào độ sâu, dòng chảy, tình trạng mặt đường và điều kiện vận hành. Người lái cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, không chủ quan khi đi qua khu vực ngập nước.
Nhìn chung, ngoại thất Isuzu mu-X B7 Plus kết hợp thiết kế mạnh mẽ với các trang bị chiếu sáng và tiện ích thiết thực, đáp ứng nhu cầu sử dụng của một mẫu SUV gia đình 7 chỗ.
ng tin 7 inch, hỗ trợ theo dõi các thông tin vận hành cần thiết. Hệ thống âm thanh 6 loa mang đến trải nghiệm giải trí cho người lái và hành khách.
Isuzu mu-X B7 Plus được trang bị các tiện ích phục vụ nhu cầu di chuyển thường nhật:
Điều hòa chỉnh tay: Có cửa gió dành cho hàng ghế sau, hỗ trợ phân phối luồng khí trong cabin.
Cổng USB: Hai cổng USB phục vụ kết nối và sạc các thiết bị tương thích.
Ổ cắm điện 220V/150W: Hỗ trợ sử dụng thiết bị điện có công suất phù hợp.
Kính cửa người lái: Tích hợp chức năng tự động lên xuống và chống kẹt.
Ga tự động: Hỗ trợ duy trì tốc độ khi di chuyển đường trường.
Phanh tay điện tử: Kết hợp chức năng giữ phanh tự động Auto Hold, tăng sự thuận tiện khi dừng xe trong điều kiện phù hợp.
Những trang bị trên giúp khoang cabin đáp ứng tốt các nhu cầu thiết yếu, từ giải trí, kết nối điện thoại đến hỗ trợ người lái trong quá trình vận hành.
| XUẤT XỨ | Isuzu Thái Lan | |
| MÃ KIỂU LOẠI | UCR8GGL – TDUHVN1 | |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | Kích thước tổng thể (D x R x C) |
4,860 x 1,870 x 1,875 mm |
| Chiều dài lọt lòng thùng (D x R x C) | - | |
| Chiều dài cơ sở | 2.855 mm | |
| Khoảng sáng gầm xe | 235 mm | |
| Vệt bánh xe trước & sau | - | |
| Trọng lượng toàn bộ | 2.700 Kg | |
| Trọng lượng bản thân | 1,960 Kg | |
| Tải trọng cho phép chở | - | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.7 m | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 lít | |
| Số chỗ ngồi | 07 người | |
| ĐỘNG CƠ | Kiểu | RZ4E-TC |
| Loại | Động cơ dầu 1.9L, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát khí nạp, turbo biến thiên, hệ thống phun nhiên liệu điện tử | |
| Dung tích xy-lanh | 1,898 cc | |
| Công suất cực đại | 150 (110)/3,600 PS (kW)/rpm | |
| Mô men xoắn cực đại | 350/1,800-2,600 Nm/rpm | |
| Công thức bánh xe | 4×2 | |
| Máy phát điện | 12V-90A | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | |
TIÊU HAO NHIÊN LIỆU |
Ngoài đô thị | 4.39 Lít/100 km |
| Trong đô thị | 7.56 Lít/100 km | |
| Đường hỗn hợp | 5.55 Lít/100 km | |
| HỘP SỐ | Loại | Số tự động 6 cấp |
| Hệ thống gài cầu | - | |
| KHUNG XE | Hệ thống treo | Trước:Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Sau: Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn |
| Hệ thống phanh | Trước-sau: đĩa | |
| Trợ lực lái | Thủy lực | |
| Kích thước lốp xe | 265/60R18 - Mâm: 18 inch Hợp kim nhôm | |
| NGOẠI THẤT | Cụm đèn trước | Đèn chiếu sáng Bi-LED, tự động căn chỉnh góc chiếu, tích hợp đèn LED chạy ban ngày |
| Đèn LED chạy ban ngày | Có | |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | |
| Đèn sương mù | Có | |
| Kính chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | |
| Cốp điện | - | |
| NỘI THẤT | Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, điều chỉnh 4 hướng |
| Lẫy số | - | |
| Màn hình | Màn hình taplo 3.5 inch | |
| Ghế | Hàng 1: Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hàng 2: Tỷ lệ 60:40, ghế gập, tựa tay trung tâm | ||
| Hàng 3: Tỷ lệ 50:50, ghế gập | ||
| Da cao cấp (màu Truffle Brown) | ||
| Kính điện | Tự động nâng & hạ với chức năng chống kẹt phía người lái | |
| TIỆN ÍCH | Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | - |
| Mở cửa thông minh | - | |
| Khởi động từ xa | - | |
| Khoá cửa tự động | Có | |
| Hệ thống ga tự động | Có | |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Phanh tay điện tử | Có ( giữ phanh tự động) | |
| Hệ thống điều hoà | Tự động 02 vùng độc lập | |
| Cửa gió phía sau | Có | |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch, Apple CarPlay & Android Auto không dây | |
| Số loa | 06 | |
| Cổng sạc nhanh USB (5V/2.1A) | 02 | |
| Ổ cắm điện | Có | |
| AN TOÀN | Túi khí | 02 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | |
| Hệ thống phanh thông minh (BOS) | Có | |
| Cảm biến đổ xe | - | |
| Camera lùi | Có | |
| Dây đai an toàn | Hàng ghế 1: 03 x ERL với bộ căng đai sớm & tự động nới lỏng | |
| Hàng 2: 03 x ERL | ||
| Hàng 3: 03 x ERL | ||
| Khoá cửa tự động | Có | |
| Tự động mở cửa khi túi khí bung | Có | |
| Khoá bảo vệ trẻ em | Có | |
| BẢO HÀNH | Động cơ | 5 năm hoặc 200.000km tùy theo điều kiện nào đến trước |