Động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp biến thiên, làm mát khí nạp.
Dung tích xi-lanh: 1.898 cc.
Công suất cực đại: 150 PS tại 3.600 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm tại 1.800–2.600 vòng/phút.
Hộp số: Tự động 6 cấp.
Hệ dẫn động: 4x4, hệ thống gài cầu điện tử.
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Đô thị: 7,60 lít/100 km.
Ngoài đô thị: 4,95 lít/100 km.
Đường hỗn hợp: 5,98 lít/100 km.
Hệ thống lái: Trợ lực lái điện, giúp đánh lái nhẹ nhàng, chính xác và linh hoạt.
Kích thước xe (D x R x C): 4.860 x 1.870 x 1.875 mm.
Chiều dài cơ sở: 2.855 mm.
Khoảng sáng gầm xe: 235 mm.
Dung tích bình nhiên liệu: 80 lít.
Số chỗ ngồi: 7 chỗ.
Mâm xe: Hợp kim nhôm 20 inch. Kích thước lốp: 265/50R20.
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5.
Khả năng lội nước: 800 mm.
Isuzu mu-X Premium 1.9 4x4 AT là phiên bản SUV 7 chỗ nổi bật với thiết kế cứng cáp, không gian nội thất rộng rãi và khả năng thích ứng với nhiều loại địa hình. Xe phù hợp cho nhu cầu di chuyển hằng ngày, du lịch gia đình hoặc những hành trình cần khả năng vận hành linh hoạt.
Điểm nhấn của mẫu xe là động cơ Diesel 1.9L RZ4E-TC, sản sinh công suất cực đại 150 PS và mô-men xoắn cực đại 350 Nm. Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 4x4, xe hỗ trợ người lái chủ động hơn khi di chuyển trên các cung đường đa dạng. Hệ thống gài cầu điện tử giúp lựa chọn chế độ dẫn động thuận tiện theo điều kiện vận hành.
Bên cạnh khả năng vận hành, mu-X Premium còn được trang bị nhiều công nghệ hỗ trợ lái và an toàn hiện đại. Khoảng sáng gầm xe 235 mm góp phần tăng sự tự tin khi đi qua những đoạn đường gồ ghề, trong khi cấu hình 7 chỗ đáp ứng nhu cầu sử dụng của gia đình đông thành viên.
Với những trang bị trên, Isuzu mu-X Premium là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng tìm kiếm một mẫu SUV 7 chỗ có động cơ dầu bền bỉ, khả năng vận hành đa dụng và không gian phục vụ tốt cho cả gia đình.
Ngoại thất Isuzu mu-X Premium 1.9 4x4 AT gây ấn tượng với phong cách thiết kế khỏe khoắn, các đường nét dứt khoát và tỷ lệ thân xe cân đối. Kiểu dáng SUV mạnh mẽ không chỉ tạo diện mạo nổi bật mà còn phù hợp với nhiều mục đích sử dụng, từ đi làm hằng ngày đến những chuyến du lịch đường dài.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt có họa tiết hiện đại, tạo điểm nhấn thể thao và tăng vẻ cứng cáp cho tổng thể. Thiết kế kết hợp hài hòa với cụm đèn trước và cản xe, giúp mu-X Premium sở hữu diện mạo mạnh mẽ, dễ nhận diện.
Isuzu mu-X Premium được trang bị đèn pha Bi-LED Projector kết hợp đèn LED chạy ban ngày. Cụm đèn góp phần tạo phong cách hiện đại, đồng thời hỗ trợ chiếu sáng rõ ràng khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng. Các tính năng hỗ trợ chiếu sáng tự động giúp người lái thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Thân xe có những đường nét dứt khoát, tạo cảm giác vững chãi đặc trưng của dòng SUV. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ vừa tăng tính tiện dụng vừa hoàn thiện vẻ ngoài lịch lãm.
Mâm xe hợp kim nhôm thiết kế thể thao kết hợp khoảng sáng gầm 235 mm giúp xe có dáng vẻ cao ráo, phù hợp với nhiều điều kiện đường sá. Đây cũng là ưu điểm đáng chú ý đối với khách hàng thường xuyên đi xa hoặc di chuyển trên những tuyến đường không bằng phẳng.
Phần đuôi xe được thiết kế đồng bộ với tổng thể mạnh mẽ, cụm đèn hậu LED tạo điểm nhấn hiện đại. Cốp điện hỗ trợ đóng mở thuận tiện khi cần sắp xếp hành lý, đặc biệt hữu ích trong những chuyến đi gia đình.
Nhìn chung, ngoại thất Isuzu mu-X Premium 1.9 4x4 AT hướng đến sự cân bằng giữa vẻ ngoài thể thao, tính thực dụng và tiện ích cần thiết cho một mẫu SUV 7 chỗ.
Không gian nội thất là một trong những điểm đáng chú ý trên Isuzu mu-X Premium. Thiết kế cabin hướng đến sự thoải mái cho người lái và hành khách, kết hợp các trang bị hỗ trợ sử dụng hằng ngày với những tiện ích cần thiết cho hành trình dài.
Với chiều dài cơ sở 2.855 mm, mu-X Premium cung cấp không gian bố trí ba hàng ghế phù hợp cho gia đình. Hàng ghế thứ hai có thể gập theo tỷ lệ 60:40, trong khi hàng ghế thứ ba gập 50:50 để linh hoạt điều chỉnh giữa chỗ ngồi và không gian chứa hành lý.
Cách bố trí này giúp xe đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, từ đưa đón các thành viên trong gia đình đến chở hành lý khi đi du lịch.
Nội thất sử dụng ghế bọc da cao cấp màu Truffle Brown, tạo cảm giác sang trọng và ấm áp cho khoang cabin. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp người điều khiển dễ dàng tìm được tư thế ngồi phù hợp, hỗ trợ sự thoải mái khi di chuyển trong thời gian dài.
Vô-lăng bọc da tích hợp các phím điều khiển, kết hợp lẫy chuyển số, giúp người lái thao tác thuận tiện hơn mà không cần rời tay khỏi vị trí điều khiển quá nhiều.
Isuzu mu-X Premium được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Người dùng có thể kết nối điện thoại để sử dụng các tính năng tương thích như bản đồ, nghe nhạc và liên lạc thuận tiện hơn trong hành trình.
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7 inch hỗ trợ người lái theo dõi các thông tin vận hành cần thiết. Hệ thống âm thanh 8 loa góp phần nâng cao trải nghiệm giải trí cho các thành viên trên xe.
Xe trang bị điều hòa tự động hai vùng độc lập cùng cửa gió cho hàng ghế sau, hỗ trợ duy trì sự thoải mái cho hành khách ở các vị trí ngồi khác nhau.
Các tiện ích đáng chú ý khác gồm chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, khởi động từ xa, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động và ổ cắm điện 220V công suất 150W. Những trang bị này góp phần tăng tính tiện dụng trong sinh hoạt hằng ngày cũng như các chuyến đi xa.
Vô-lăng trợ lực điện giúp thao tác đánh lái nhẹ nhàng và chính xác hơn. Bên cạnh đó, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng Stop & Go hỗ trợ điều chỉnh tốc độ theo phương tiện phía trước trong điều kiện phù hợp; các tính năng hỗ trợ giữ làn đường giúp người lái thêm thuận tiện khi di chuyển trên đường trường.
Nhờ kết hợp không gian 7 chỗ, trang bị tiện nghi và công nghệ hỗ trợ lái, Isuzu mu-X Premium 1.9 4x4 AT hướng đến trải nghiệm sử dụng thực tế cho cả người lái lẫn hành khách.
| XUẤT XỨ | Isuzu Thái Lan | |
| MÃ KIỂU LOẠI | UCS87GGL-TDUHVN2 | |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | Kích thước tổng thể (D x R x C) |
4,860 x 1,870 x 1,875 mm |
| Chiều dài lọt lòng thùng (D x R x C) | - | |
| Chiều dài cơ sở | 2.855 mm | |
| Khoảng sáng gầm xe | 235 mm | |
| Vệt bánh xe trước & sau | - | |
| Trọng lượng toàn bộ | 2.800 Kg | |
| Trọng lượng bản thân | 2.085 Kg | |
| Tải trọng cho phép chở | - | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.7 m | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 lít | |
| Số chỗ ngồi | 07 người | |
| ĐỘNG CƠ | Kiểu | RZ4E-TC |
| Loại | Động cơ dầu 1.9L, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát khí nạp, turbo biến thiên, hệ thống phun nhiên liệu điện tử | |
| Dung tích xy-lanh | 1,898 cc | |
| Công suất cực đại | 150 (110)/3,600 PS (kW)/rpm | |
| Mô men xoắn cực đại | 350/1,800-2,600 Nm/rpm | |
| Công thức bánh xe | 4×2 | |
| Máy phát điện | 12V-90A | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | |
TIÊU HAO NHIÊN LIỆU |
Ngoài đô thị | 4.95 Lít/100 km |
| Trong đô thị | 7.60 Lít/100 km | |
| Đường hỗn hợp | 5.98 Lít/100 km | |
| HỘP SỐ | Loại | Số tự động 6 cấp |
| Hệ thống gài cầu | Gài cầu điện tử | |
| KHUNG XE | Hệ thống treo | Trước:Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Sau: Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn |
| Hệ thống phanh | Trước-sau: đĩa | |
| Trợ lực lái | Điện | |
| Kích thước lốp xe | 265/50R20 - Mâm: 20 inch Hợp kim nhôm | |
| NGOẠI THẤT | Cụm đèn trước | Bi-LED Projector, tự động bật tắt, tự động căn chỉnh góc chiếu, tích hợp đèn chạy ban ngày LED |
| Đèn LED chạy ban ngày | Có | |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | |
| Đèn sương mù | Có | |
| Kính chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | |
| Cốp điện | Có | |
| NỘI THẤT | Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, điều chỉnh 4 hướng |
| Lẫy số | Có | |
| Màn hình | Màn hình taplo 3.5 inch | |
| Ghế | Hàng 1: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | |
| Hàng 2: Tỷ lệ 60:40, ghế gập, tựa tay trung tâm | ||
| Hàng 3: Tỷ lệ 50:50, ghế gập | ||
| Da cao cấp (màu Truffle Brown) | ||
| Kính điện | Tự động nâng & hạ với chức năng chống kẹt phía người lái | |
| TIỆN ÍCH | Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Mở cửa thông minh | Có | |
| Khởi động từ xa | Có | |
| Khoá cửa khi rời khỏi xe | Có | |
| Hệ thống ga tự động | Có / Tự động thích ứng với chức năng Stop & Go | |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Phanh tay điện tử | Có ( giữ phanh tự động) | |
| Hệ thống điều hoà | Tự động 02 vùng độc lập | |
| Cửa gió phía sau | Có | |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay & Android Auto không dây | |
| Số loa | 08 | |
| Cổng sạc nhanh USB (5V/2.1A) | 04 | |
| Ổ cắm điện | Có | |
| AN TOÀN | Túi khí | 07 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | |
| Hệ thống phanh thông minh (BOS) | Có | |
| Hệ thống chiếu sáng tự động cường độ cao (AHB) | Có | |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | |
| Hệ thống phanh đa va chạm (MCB) | Có | |
| Hệ thống phanh tự động khi lùi (RCTB) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (MSL) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LSS) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (FCW) | Có | |
| Hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB) | Có | |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (MAM) | Có | |
| Cảm biến đổ xe | Trước và sau | |
| Camera lùi | Có | |
| Dây đai an toàn | Hàng ghế 1: 03 x ERL với bộ căng đai sớm & tự động nới lỏng | |
| Hàng 2: 03 x ERL | ||
| Hàng 3: 03 x ERL | ||
| Khoá cửa tự động | Có | |
| Tự động mở cửa khi túi khí bung | Có | |
| Khoá bảo vệ trẻ em | Có | |
| BẢO HÀNH | Động cơ | 5 năm hoặc 200.000km tùy theo điều kiện nào đến trước |