Mu-X Prestige AT 4x2 2026

Liên hệ
  • Động cơ: Diesel 1.9L tăng áp biến thiên.

  • Công suất cực đại: 150 PS, momen xoắn cực đại: 350Nm

  • Hộp số: Tự động 6 cấp 4x2

  • Tiêu thụ nhiên liệu : 

    • Đô thị: 7,10 lít/100 km.

    • Ngoài đô thị: 4,30 lít/100 km.

    • Đường hỗn hợp: 5,30 lít/100 km.

  • Hệ thống lái: Trợ lực lái điện, giúp đánh lái nhẹ nhàng, linh hoạt và dễ dàng xoay trở.

  • Kích thước xe (D x R x C): 4.860 x 1.870 x 1.875 mm.

  • Khoảng sáng gầm xe: 235 mm.

  • Dung tích bình nhiên liệu: 80 lít.

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ.

Đánh giá chi tiết

Isuzu mu-X Prestige 1.9 4x2 AT là mẫu SUV 7 chỗ nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi và khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho gia đình và những chuyến đi dài.

Xe sử dụng động cơ diesel 1.9L tăng áp biến thiên, công suất 150 PS, mô-men xoắn 350 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Phiên bản Prestige còn sở hữu nhiều tiện nghi như màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, điều hòa tự động 2 vùng cùng các công nghệ an toàn hiện đại. Với khoảng sáng gầm 235 mm và bình nhiên liệu 80 lít, xe đáp ứng linh hoạt nhu cầu di chuyển hằng ngày lẫn đường dài.

Ngoại thất

Ngoại thất Isuzu mu-X Prestige 2026: Mạnh mẽ và năng động

Isuzu mu-X Prestige sở hữu thiết kế SUV khỏe khoắn, hiện đại với các đường nét dứt khoát, phù hợp cho cả gia đình và công việc.

Đầu xe hiện đại, nổi bật

Đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt thể thao cùng cụm đèn Bi-LED Projector tích hợp đèn LED chạy ban ngày. Chức năng tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu giúp tăng sự tiện lợi khi di chuyển.

Thân xe cân đối, mâm 20 inch

Xe có kích thước tổng thể 4.860 x 1.870 x 1.875 mm, chiều dài cơ sở 2.855 mm. Bộ mâm hợp kim nhôm 20 inch kết hợp lốp 265/50R20 tạo vẻ ngoài mạnh mẽ. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và gạt mưa tự động nâng cao tính tiện dụng.

Đuôi xe tiện nghi

Cụm đèn hậu LED mang phong cách hiện đại, kết hợp cốp điện giúp việc sắp xếp hành lý thuận tiện hơn. Tổng thể ngoại thất hài hòa giữa tính thẩm mỹ và công năng sử dụng.

Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026

Nội thất

Nội thất rộng rãi, tiện nghi

Khoang cabin 7 chỗ được trang bị ghế da màu Truffle Brown, ghế lái chỉnh điện 8 hướng và hàng ghế sau có thể gập linh hoạt để tăng không gian chứa hành lý.

Xe sở hữu màn hình giải trí cảm ứng 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, màn hình đa thông tin 7 inch, hệ thống âm thanh 8 loa cùng điều hòa tự động 2 vùng độc lập. Các tiện ích như chìa khóa thông minh, khởi động từ xa, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng.

Động cơ diesel 1.9L tiết kiệm nhiên liệu

Isuzu mu-X Prestige 1.9 4x2 AT sử dụng động cơ diesel RZ4E-TC tăng áp biến thiên, dung tích 1.898 cc, cho công suất 150 PS và mô-men xoắn 350 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.

Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố tham khảo:

  • Đô thị: 7,10 lít/100 km.

  • Ngoài đô thị: 4,30 lít/100 km.

  • Đường hỗn hợp: 5,30 lít/100 km.

Gầm cao, linh hoạt trên nhiều cung đường

Với khoảng sáng gầm 235 mm và khả năng lội nước tối đa 800 mm theo thông số nhà sản xuất, xe phù hợp với nhiều điều kiện đường sá. Tuy nhiên, phiên bản 4x2 sử dụng hệ dẫn động hai bánh, phù hợp hơn với nhu cầu di chuyển thông thường.

Công nghệ an toàn hiện đại

Isuzu mu-X Prestige được trang bị 7 túi khí cùng các hệ thống hỗ trợ như ABS, EBD, ESC, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn đường, phanh tự động khẩn cấp và kiểm soát hành trình thích ứng Stop & Go. Các công nghệ này góp phần hỗ trợ người lái và nâng cao sự an tâm trên hành trình.

Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026
Mu-X Prestige AT 4x2 2026

Thông số kỹ thuật

XUẤT XỨ Isuzu Thái Lan
MÃ KIỂU LOẠI UCR87GGL – TDUHVN2
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG Kích thước tổng thể (D x R x C)

 4.860 x 1.870 x 1.875 mm

Chiều dài lọt lòng thùng (D x R x C) -
Chiều dài cơ sở 2.855 mm
Khoảng sáng gầm xe 235 mm
Vệt bánh xe trước & sau -
Trọng lượng toàn bộ 2.700 Kg
Trọng lượng bản thân 2.010 Kg
Tải trọng cho phép chở -
Bán kính quay vòng tối thiểu 5.7 m
Dung tích thùng nhiên liệu 80 lít
Số chỗ ngồi 07 người
ĐỘNG CƠ Kiểu RZ4E-TC
Loại Động cơ dầu 1.9L, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát khí nạp, turbo biến thiên, hệ thống phun nhiên liệu điện tử
Dung tích xy-lanh 1,898 cc
Công suất cực đại 150 (110)/3,600 PS (kW)/rpm
Mô men xoắn cực đại 350/1,800-2,600 Nm/rpm
Công thức bánh xe 4×2
Máy phát điện 12V-90A
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5

TIÊU HAO
NHIÊN LIỆU

Ngoài đô thị 4.30 Lít/100 km
Trong đô thị 7.10 Lít/100 km
Đường hỗn hợp 5.30 Lít/100 km
HỘP SỐ Loại Số tự động 6 cấp
Hệ thống gài cầu -
KHUNG XE  Hệ thống treo Trước:Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Sau: Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Hệ thống phanh Trước-sau: đĩa 
Trợ lực lái Điện
Kích thước lốp xe 265/50R20 - Mâm: 20 inch Hợp kim nhôm
NGOẠI THẤT Cụm đèn trước Bi-LED Projector, tự động bật tắt, tự động căn chỉnh góc chiếu, tích hợp đèn chạy ban ngày LED
Đèn LED chạy ban ngày Có
Tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn sương mù Có
Kính chiếu hậu Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Cốp điện Có
NỘI THẤT Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, điều chỉnh 4 hướng
Lẫy số Có
Màn hình Màn hình taplo 3.5 inch
Ghế Hàng 1: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Hàng 2: Tỷ lệ 60:40, ghế gập, tựa tay trung tâm
Hàng 3: Tỷ lệ 50:50, ghế gập
Da cao cấp (màu Truffle Brown)
Kính điện Tự động nâng & hạ với chức năng chống kẹt phía người lái
TIỆN ÍCH Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có
Mở cửa thông minh Có
Khởi động từ xa Có
Khoá cửa khi rời khỏi xe Có
Hệ thống ga tự động Có / Tự động thích ứng với chức năng Stop & Go
Đèn chờ dẫn đường Có 
Phanh tay điện tử Có ( giữ phanh tự động)
Hệ thống điều hoà Tự động 02 vùng độc lập
Cửa gió phía sau Có
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay & Android Auto không dây
Số loa 08
Cổng sạc nhanh USB (5V/2.1A) 04
Ổ cắm điện  Có
AN TOÀN Túi khí 07
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Có
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Có
Hệ thống phanh thông minh (BOS) Có
Hệ thống chiếu sáng tự động cường độ cao (AHB) Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Có
Hệ thống phanh đa va chạm (MCB) Có
Hệ thống phanh tự động khi lùi (RCTB) Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Hệ thống giới hạn tốc độ (MSL) Có
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW) Có
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LSS) Có
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (FCW) Có
Hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB) Có
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (MAM) Có
Cảm biến đổ xe Trước và sau
Camera lùi Có
Dây đai an toàn Hàng ghế 1: 03 x ERL với bộ căng đai sớm & tự động nới lỏng
Hàng 2: 03 x ERL
Hàng 3: 03 x ERL
Khoá cửa tự động Có
Tự động mở cửa khi túi khí bung Có
Khoá bảo vệ trẻ em Có
BẢO HÀNH Động cơ 5 năm hoặc 200.000km tùy theo điều kiện nào đến trước

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (1%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
** Bảng dự tính chi phí chỉ mang tính chất tham khảo, chi tiết xin vui lòng liên hệ nhân viên bán hàng ** Phí trước bạ xe tải: 2% - Xe 7 chổ: 10% - Bán tải: 6%
Hotline: 0918 742 383
popup

Số lượng:

Tổng tiền: