Hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc bán tải vừa phục vụ công việc, vừa đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng gia đình, Isuzu D-Max Prestige 4x2 AT 2026 mang đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành, tính thực dụng và tiện nghi.
Xe được trang bị động cơ dầu 1.9L Turbo, công suất 150 PS và mô-men xoắn cực đại 350 Nm, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu sau 4x2. Cấu hình này phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày, đường trường cũng như vận chuyển hàng hóa.
Bên cạnh khả năng vận hành, D-Max Prestige 4x2 AT còn được nâng cấp đáng kể về tiện nghi và an toàn với màn hình cảm ứng 7 inch, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, Cruise Control cùng hệ thống cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và hỗ trợ xuống dốc HDC.
Đây là phiên bản phù hợp với khách hàng đề cao sự bền bỉ, thực dụng và chi phí sử dụng hợp lý, nhưng vẫn muốn có một chiếc bán tải tiện nghi và dễ lái với hộp số tự động.
ISUZU D-MAX Prestige 4x2 AT 2026 sở hữu thiết kế mạnh mẽ, khỏe khoắn đặc trưng của dòng bán tải D-Max, đồng thời được bổ sung nhiều trang bị giúp chiếc xe trở nên hiện đại và thực dụng hơn trong quá trình sử dụng.
Nổi bật ở phần đầu xe là cụm đèn chiếu sáng Bi-LED kết hợp với đèn LED chạy ban ngày, tạo diện mạo hiện đại và tăng khả năng nhận diện khi di chuyển. Đèn sương mù Halogen được bố trí ở cản trước, hỗ trợ quan sát trong những điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Xe sử dụng bộ lốp kích thước 255/65R17, mang đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành, độ ổn định và sự thoải mái.
Gương chiếu hậu ngoài được trang bị chỉnh điện và gập điện, giúp người lái thuận tiện hơn khi sử dụng xe trong đô thị hoặc khi đỗ xe tại những không gian hẹp.
Với kích thước tổng thể 5.280 x 1.870 x 1.785 mm, chiều dài cơ sở 3.125 mm và khoảng sáng gầm xe 235 mm, D-Max Prestige có vóc dáng chắc chắn nhưng vẫn phù hợp với nhiều điều kiện sử dụng.
Phía sau là thùng hàng có kích thước lọt lòng 1.495 x 1.530 x 490 mm, được trang bị lót sàn thùng, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa phục vụ công việc.
D-Max Prestige 4x2 AT 2026 có 3 lựa chọn màu sắc: Trắng – Bạc – Đen, phù hợp với nhiều phong cách sử dụng khác nhau.
Bước vào khoang cabin, Isuzu D-Max Prestige 4x2 AT mang đến không gian thực dụng nhưng vẫn chú trọng đến sự thoải mái cho cả người lái và hành khách.
Vô-lăng sử dụng nhựa mềm, tích hợp phím điều khiển và có thể điều chỉnh 4 hướng. Phía sau vô-lăng là màn hình hiển thị đa thông tin 4,2 inch, cung cấp những thông tin cần thiết trong quá trình vận hành.
Ghế lái được chỉnh cơ 6 hướng, trong khi hàng ghế thứ hai có thể gập theo tỷ lệ 60:40 và được trang bị tựa tay ở giữa. Toàn bộ ghế sử dụng chất liệu nỉ cao cấp, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Một trong những điểm đáng chú ý trên phiên bản Prestige là hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối Bluetooth/USB cùng hệ thống 4 loa. Xe cũng có 2 cổng sạc nhanh USB 5V-2.1A và ổ cắm điện, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng các thiết bị điện tử trong những chuyến đi dài.
Hệ thống điều hòa được điều khiển thủ công, dễ thao tác. Đèn chờ dẫn đường cũng được trang bị, tăng sự thuận tiện khi ra vào xe vào ban đêm.
Về vận hành, D-Max Prestige 4x2 AT sử dụng động cơ dầu 1.9L, 4 xy-lanh thẳng hàng, trang bị turbo biến thiên, làm mát khí nạp và hệ thống phun nhiên liệu điện tử.
Động cơ có dung tích 1.898 cc, cho công suất cực đại 150 PS (110 kW) tại 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 350 Nm trong khoảng 1.800 – 2.600 vòng/phút.
Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, hệ dẫn động 4x2 cầu sau giúp xe vận hành linh hoạt, đặc biệt phù hợp với nhu cầu sử dụng trên đường đô thị, đường trường và vận chuyển hàng hóa.
D-Max Prestige còn được trang bị hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control), hỗ trợ duy trì tốc độ ổn định khi di chuyển trên những cung đường dài, giúp người lái giảm bớt sự mệt mỏi.
Hệ thống an toàn cũng là một điểm đáng chú ý với 2 túi khí cùng ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, HDC và BOS. Những trang bị này giúp hỗ trợ người lái kiểm soát xe tốt hơn trong các tình huống phanh gấp, đường trơn trượt hoặc khi khởi hành và xuống dốc.
| HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ | |
|---|---|---|
| XUẤT XỨ | Isuzu Thái Lan | |
| MÃ KIỂU LOẠI | Đang cập nhật | |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
Kích thước tổng thể (D x R x C) | 5,280 x 1,870 x 1,785 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng xe (D x R x C) | 1,495 x 1,530 x 490 mm | |
| Chiều dài cơ sở | 3,125 mm | |
| Vệt bánh xe trước & sau | 1,570 / 1,570 mm | |
| Khoảng sáng gầm xe | 235 mm | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 6.1 m | |
| Trọng lượng bản thân | 1,855 kg | |
| Trọng lượng toàn bộ | 2,650 kg | |
| Tải trọng cho phép chở | 470 kg | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 76 lít | |
| Số chỗ ngồi | 05 người | |
| ĐỘNG CƠ |
Loại | Động cơ dầu 1.9L, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát khí nạp, turbo biến thiên, hệ thống phun nhiên liệu điện tử |
| Dung tích xy-lanh | 1,898 cc | |
| Công suất cực đại | 150 (110) / 3,600 PS (kW)/rpm | |
| Mô men xoắn cực đại | 350 / 1,800 ~ 2,600 Nm/rpm | |
| Công thức bánh xe | 4×2 | |
| HỘP SỐ | Loại | Số tự động 6 cấp |
| KHUNG XE |
Hệ thống treo | Trước: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Sau: Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá |
| Hệ thống phanh | Trước: Đĩa / Sau: Tang trống | |
| Trợ lực lái | Thủy lực | |
| Kích thước lốp xe | 255/65R17 | |
| NGOẠI THẤT |
Cụm đèn trước | Đèn chiếu sáng Bi-LED |
| Đèn LED chạy ban ngày | Có | |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | – | |
| Đèn sương mù | Halogen | |
| Kính chiếu hậu – Gập điện | Có | |
| Kính chiếu hậu – Chỉnh điện | Có | |
| Tay nắm cửa bửng sau | Màu bạc | |
| Bậc lên xuống | Màu bạc | |
| Cản sau | Tích hợp 2 bậc bước | |
| Lót sàn thùng | Có | |
| NỘI THẤT |
Vô lăng – Loại | Nhựa mềm, tích hợp phím điều khiển |
| Vô lăng – Điều chỉnh | Điều chỉnh 4 hướng | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Màn hình 4.2 inch | |
| Ghế – Hàng ghế thứ 1 | Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | |
| Ghế – Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, có tựa tay ở giữa | |
| Chất liệu ghế | Nỉ cao cấp | |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Tự động nâng & hạ với chức năng chống kẹt phía người lái | |
| TIỆN ÍCH |
Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Hệ thống điều hòa | Thủ công | |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Bluetooth/USB | |
| Số loa | 04 | |
| Cổng sạc nhanh USB | 02 x 5V-2.1A | |
| Ổ cắm điện | Có | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | |
| AN TOÀN |
Túi khí | 02 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | |
| Hệ thống ga tự động (Cruise Control) | Có | |
| Hệ thống phanh thông minh (BOS) | Có | |
| Khóa cửa trung tâm | Có | |
| Khóa cửa tự động | Có | |
| Khóa cửa tự động mở khi túi khí bung | Có | |
| Khóa cửa bảo vệ trẻ em | Có | |
| MÀU SẮC | Màu ngoại thất | Trắng – Bạc – Đen |